摸金 mō jīn · mạc kim Hán Việt: mạc kim · Pinyin: mō jīn Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 金 (kim)Pinyinmō jīnHán Việtmạc kimCấu tạo摸 + 金 · mạc + kim nghĩa thành phần: mạc + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"摸金校尉"。