摸門 mạc môn Hán Việt: mạc môn Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 門 (môn)Hán Việtmạc mônCấu tạo摸 + 門 · mạc + môn nghĩa thành phần: mạc + môn Nghĩa EngCihui 摸門 ōmén v.o. 1. <coll.> learn the ropes 2. get the drift