摸高

mō gāo mạc cao

Hán Việt: mạc cao · Pinyin: mō gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 体育上指人跳起后伸直胳膊用手触摸到最高点;商品、证券、期货等价位达到一段时期以来的高点。

Eng

  • Cihui 摸高 ōgāo* n. vertical leap