摹傚

mô hiệu

Hán Việt: mô hiệu

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (hiệu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 仿傚。如:「小孩子最喜歡摹傚電視上的人物。」也作「模仿」。