摹制

mô chế

Hán Việt: mô chế

Tổng quan

kiểu mẫu, gương mẫu, mẫu hàng, mẫu, mô hình, kiểu, mẫu vẽ (trên vải, hảm, rèm che cửa...), (hàng không) đường hướng dẫn hạ cánh, (quân sự) sơ đồ ném bom, sơ đồ bắn phá, (+ after, uopn) lấy làm kiểu mẫ

Cấu tạo: 摹 (mô) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sao chép

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pattern

Từ liên quan

Gần nghĩa

制丝 · 制件 · 制伏 · 制住 · 制作 · 制使 · 制假 · 制備