摹古 mô cổ Hán Việt: mô cổ Tổng quan Cấu tạo: 摹 (mô) + 古 (cổ)Hán Việtmô cổCấu tạo摹 + 古 · mô + cổ nghĩa thành phần: mô + cổ Nghĩa EngCihui 摹古 ógǔ v.o. model/pattern after the ancient style