摹圖 mô đồ Hán Việt: mô đồ Tổng quan Cấu tạo: 摹 (mô) + 圖 (đồ)Hán Việtmô đồCấu tạo摹 + 圖 · mô + đồ nghĩa thành phần: mô + đồ Nghĩa EngCihui 摹圖 ótú* n. tracing