摹聲說 mô thanh thuyết Hán Việt: mô thanh thuyết Tổng quan Cấu tạo: 摹 (mô) + 聲 (thanh) + 說 (thuyết)Hán Việtmô thanh thuyếtCấu tạo摹 + 聲 + 說 · mô + thanh + thuyết nghĩa thành phần: mô + thanh + thuyết Nghĩa EngCihui 摹聲說 óshēngshuō n. <lg.> 1. bow-wow theory 2. onomatopoeia