摹想
mô tưởng
Hán Việt: mô tưởng · Pinyin: mó xiǎng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 摹擬想像。如:「有些東西,如今不存在,只能用摹想的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 模拟想象。
- Tân Hoa Tự Điển 1.模拟想象。
Hán Việt: mô tưởng · Pinyin: mó xiǎng