摹捉 mó zhuō · mô tróc Hán Việt: mô tróc · Pinyin: mó zhuō Tổng quan Cấu tạo: 摹 (mô) + 捉 (tróc)Pinyinmó zhuōHán Việtmô trócCấu tạo摹 + 捉 · mô + tróc nghĩa thành phần: mô + tróc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捉摸;把握。Tân Hoa Tự Điển 1.捉摸;把握。