摹揣

mó chuāi mô sủy

Hán Việt: mô sủy · Pinyin: mó chuāi

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (sủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摸揣;推测。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.摸揣;推测。