摹搨 mó tà · mô tháp Hán Việt: mô tháp · Pinyin: mó tà Tổng quan Cấu tạo: 摹 (mô) + 搨 (tháp)Pinyinmó tàHán Việtmô thápCấu tạo摹 + 搨 · mô + tháp nghĩa thành phần: mô + tháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"摹拓"; 依样描制,复制; 拓印碑刻金石等。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"摹拓"。 2.依样描制,复制。 3.拓印碑刻金石等。