摹樁

mó zhuāng mô thung

Hán Việt: mô thung · Pinyin: mó zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (thung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摸桩。夜里偷袭敌人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.摸桩。夜里偷袭敌人。