摹楷 mó kǎi · mô giai Hán Việt: mô giai · Pinyin: mó kǎi Tổng quan Cấu tạo: 摹 (mô) + 楷 (giai)Pinyinmó kǎiHán Việtmô giaiCấu tạo摹 + 楷 · mô + giai nghĩa thành phần: mô + giai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹楷模。Tân Hoa Tự Điển 1.犹楷模。