摹畫
mô họa
Hán Việt: mô họa · Pinyin: mó huà
Tổng quan
miêu tả
1.描画,描绘。 2.规画。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 miêu tả
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.描画,描绘。 2.规画。
Eng
- Cihui to describe
Đức
- Handedict beschreiben
Hán Việt: mô họa · Pinyin: mó huà
miêu tả
1.描画,描绘。 2.规画。