摹畫

mó huà mô họa

Hán Việt: mô họa · Pinyin: mó huà

Tổng quan

miêu tả

Cấu tạo: (mô) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miêu tả

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 描画,描绘; 规画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.描画,描绘。 2.规画。

Eng

  • CC-CEDICT to describe
  • Cihui to describe