摹繪

mó huìmô hội

Hán Việt: mô hội · Pinyin: mó huì

Tổng quan

khắc hoạ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.描绘; 依样绘制。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

描摹繪畫。如:「他正聚精會神的摹繪那幅畫。」

Cấu tạo: 摹 (mô) + 繪 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vẽ
  • Biên soạn v. <wr.> portray (from a model)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 描摹繪畫。如:「他正聚精會神的摹繪那幅畫。」

Eng

  • Cihui 摹繪 óhuì v. <wr.> portray (from a model)

Từ liên quan

Gần nghĩa

摹仿 · 摹寫 · 摹制 · 摹刻 · 摹印 · 摹擬 · 摹本 · 摹状