摹襲 mó xí · mô tập Hán Việt: mô tập · Pinyin: mó xí Tổng quan Cấu tạo: 摹 (mô) + 襲 (tập)Pinyinmó xíHán Việtmô tậpCấu tạo摹 + 襲 · mô + tập nghĩa thành phần: mô + tập