摺尺
triệp xích
Hán Việt: triệp xích · Pinyin: zhé chǐ
Tổng quan
thước gấp
Nghĩa
Việt
- Cihui thước gấp
- Cihui chiếp xích chiếp xích ☆Cái thước xếp.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 分作數節,可以拉直、摺攏的尺。如:「他用摺尺量好舊家具的尺寸,才放心出門。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 分作数节可以折叠便于携带的尺。
- Tân Hoa Tự Điển 1.分作数节可以折叠便于携带的尺。
Eng
- CC-CEDICT folding ruler
- Cihui folding ruler