折本 chiết bổn Hán Việt: chiết bổn Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 本 (bổn)Hán Việtchiết bổnCấu tạo折 + 本 · chiết + bổn nghĩa thành phần: chiết + bổn Nghĩa jaJMdict folded book Từ liên quan Từ đồng nghĩa亏本 · 赔本