摺梯

triệp thê

Hán Việt: triệp thê

Tổng quan

Cấu tạo: (triệp) + (thê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可以分成幾節摺攏的梯子。如:「通往閣樓的摺梯是父親為節省空間、使用方便而製作出來的。」

Eng

  • Cihui 折梯 hétī n. folding ladder M:¹jià