摺椅

zhé yǐ triệp y

Hán Việt: triệp y · Pinyin: zhé yǐ

Tổng quan

ghế gấp

Cấu tạo: (triệp) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghế gấp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可以折疊的椅子。如:「病床旁備有折椅,可供照顧病患的家屬使用。」

Eng

  • CC-CEDICT folding chair
  • Cihui folding chair