摺线

zhé xiàntriệp tuyến

Hán Việt: triệp tuyến · Pinyin: zhé xiàn

Tổng quan

biến thể của 折線

Cấu tạo: 摺 (triệp) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 折线, đường gấp khúc (hình liên tục tạo thành từ các đoạn thẳng)
  • Cihui đường đa giác
  • Cihui chỗ ngoặt gấp

Eng

  • Cihui variant of 折線; 折线, broken line (continuous figure made up of straight line segments); polygonal line; dog leg

Từ liên quan

Gần nghĩa

折奏 · 折子 · 折尺 · 折椅 · 折纸 · 折裙 · 摺尺 · 摺扇