摺線
triệp tuyến
Hán Việt: triệp tuyến · Pinyin: zhé xiàn
Tổng quan
biến thể của 折線|折线, đường gấp khúc (hình liên tục tạo thành từ các đoạn thẳng) | đường đa giác | chỗ ngoặt gấp
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 折線|折线, đường gấp khúc (hình liên tục tạo thành từ các đoạn thẳng) | đường đa giác | chỗ ngoặt gấp
Eng
- CC-CEDICT variant of 折線|折线[zhe2 xian4], broken line (continuous figure made up of straight line segments)|polygonal line|dog leg
- Cihui variant of 折線|折线, broken line (continuous figure made up of straight line segments); polygonal line; dog leg