摺缝

triệp phùng

Hán Việt: triệp phùng

Tổng quan

làm nhàu, làm nhăn, làm uốn sóng

Cấu tạo: 摺 (triệp) + 縫 (phùng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nếp gấp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi crimple

Từ liên quan

Gần nghĩa

摺缝机 · 折奏 · 折子 · 折尺 · 折椅 · 折纸 · 折裙 · 摺尺