摽上 phiếu thượng Hán Việt: phiếu thượng Tổng quan Cấu tạo: 摽 (phiếu) + 上 (thượng)Hán Việtphiếu thượngCấu tạo摽 + 上 · phiếu + thượng nghĩa thành phần: phiếu + thượng Nghĩa EngCihui 摽上 iàoshang v. <coll.> lock horns