摽上

phiếu thượng

Hán Việt: phiếu thượng

Tổng quan

Cấu tạo: 摽 (phiếu) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 摽上 iàoshang v. <coll.> lock horns

Eng

  • Cihui 摽上 iàoshang v. <coll.> lock horns

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交