摽戒 biāo jiè · phiếu giới Hán Việt: phiếu giới · Pinyin: biāo jiè Tổng quan Cấu tạo: 摽 (phiếu) + 戒 (giới)Pinyinbiāo jièHán Việtphiếu giớiCấu tạo摽 + 戒 · phiếu + giới nghĩa thành phần: phiếu + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打击﹑惩戒。Tân Hoa Tự Điển 1.打击﹑惩戒。