摽揭 biāo jiē · phiếu yết Hán Việt: phiếu yết · Pinyin: biāo jiē Tổng quan Cấu tạo: 摽 (phiếu) + 揭 (yết)Pinyinbiāo jiēHán Việtphiếu yếtCấu tạo摽 + 揭 · phiếu + yết nghĩa thành phần: phiếu + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 标榜。摽﹐通"标"。Tân Hoa Tự Điển 1.标榜。摽﹐通"标"。