摽搖 biāo yáo · phiếu diêu Hán Việt: phiếu diêu · Pinyin: biāo yáo Tổng quan Cấu tạo: 摽 (phiếu) + 搖 (diêu)Pinyinbiāo yáoHán Việtphiếu diêuCấu tạo摽 + 搖 · phiếu + diêu nghĩa thành phần: phiếu + diêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漂摇﹐冲击动荡。Tân Hoa Tự Điển 1.漂摇﹐冲击动荡。