摽摘 biāo zhāi · phiếu trích Hán Việt: phiếu trích · Pinyin: biāo zhāi Tổng quan Cấu tạo: 摽 (phiếu) + 摘 (trích)Pinyinbiāo zhāiHán Việtphiếu tríchCấu tạo摽 + 摘 · phiếu + trích nghĩa thành phần: phiếu + trích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 举出并予以评断。Tân Hoa Tự Điển 1.举出并予以评断。