摽格 biāo gé · phiếu cách Hán Việt: phiếu cách · Pinyin: biāo gé Tổng quan Cấu tạo: 摽 (phiếu) + 格 (cách)Pinyinbiāo géHán Việtphiếu cáchCấu tạo摽 + 格 · phiếu + cách nghĩa thành phần: phiếu + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 标格。指风格﹐风度。摽﹐通"标"。Tân Hoa Tự Điển 1.标格。指风格﹐风度。摽﹐通"标"。