摽牌

biāo pái phiếu bài

Hán Việt: phiếu bài · Pinyin: biāo pái

Tổng quan

Cấu tạo: (phiếu) + (bài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戰爭時,用來防禦兵刃、保護身體的盾。宋.曾鞏《本朝政要策.南蠻》:「宋興,嘗設廣捷之兵,習摽牌之器。」也作「標牌」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即标牌。用以防御兵刃矢石的战具。摽﹐通"标"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即标牌。用以防御兵刃矢石的战具。摽﹐通"标"。

Eng

  • Cihui 摽牌 biāopái n. <trad.> rattan war shield