摽置 biāo zhì · phiếu trí Hán Việt: phiếu trí · Pinyin: biāo zhì Tổng quan Cấu tạo: 摽 (phiếu) + 置 (trí)Pinyinbiāo zhìHán Việtphiếu tríCấu tạo摽 + 置 · phiếu + trí nghĩa thành phần: phiếu + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 标置。谓揭示品格﹐定其地位。摽﹐通"标"。Tân Hoa Tự Điển 1.标置。谓揭示品格﹐定其地位。摽﹐通"标"。