摽舉 biāo jǔ · phiếu cử Hán Việt: phiếu cử · Pinyin: biāo jǔ Tổng quan Cấu tạo: 摽 (phiếu) + 舉 (cử)Pinyinbiāo jǔHán Việtphiếu cửCấu tạo摽 + 舉 · phiếu + cử nghĩa thành phần: phiếu + cử