摽落

biāo luò phiếu lạc

Hán Việt: phiếu lạc · Pinyin: biāo luò

Tổng quan

Cấu tạo: (phiếu) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 落下、掉落。唐.劉希夷〈江南曲〉八首之八:「冠蓋星繁江水上,衝風摽落洞庭淥。」宋.無名氏《梅妃傳》:「信摽落之梅花,隔長門而不見。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 落下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.落下。