摽虔 biāo qián · phiếu kiền Hán Việt: phiếu kiền · Pinyin: biāo qián Tổng quan Cấu tạo: 摽 (phiếu) + 虔 (kiền)Pinyinbiāo qiánHán Việtphiếu kiềnCấu tạo摽 + 虔 · phiếu + kiền nghĩa thành phần: phiếu + kiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 标示虔诚。摽﹐通"标"。Tân Hoa Tự Điển 1.标示虔诚。摽﹐通"标"。