摽身 biāo shēn · phiếu thân Hán Việt: phiếu thân · Pinyin: biāo shēn Tổng quan Cấu tạo: 摽 (phiếu) + 身 (thân)Pinyinbiāo shēnHán Việtphiếu thânCấu tạo摽 + 身 · phiếu + thân nghĩa thành phần: phiếu + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹飞身。Tân Hoa Tự Điển 1.犹飞身。