摽闢 biāo pì · phiếu tịch Hán Việt: phiếu tịch · Pinyin: biāo pì Tổng quan Cấu tạo: 摽 (phiếu) + 闢 (tịch)Pinyinbiāo pìHán Việtphiếu tịchCấu tạo摽 + 闢 · phiếu + tịch nghĩa thành phần: phiếu + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捶胸。语本《诗.邶风.柏舟》"静言思之﹐寤辟有摽。"Tân Hoa Tự Điển 1.捶胸。语本《诗.邶风.柏舟》"静言思之﹐寤辟有摽。"