摽顯 biāo xiǎn · phiếu hiển Hán Việt: phiếu hiển · Pinyin: biāo xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 摽 (phiếu) + 顯 (hiển)Pinyinbiāo xiǎnHán Việtphiếu hiểnCấu tạo摽 + 顯 · phiếu + hiển nghĩa thành phần: phiếu + hiển