撂下 lược hạ Hán Việt: lược hạ Tổng quan Cấu tạo: 撂 (lược) + 下 (hạ)Hán Việtlược hạCấu tạo撂 + 下 · lược + hạ nghĩa thành phần: lược + hạ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.放下來。如:「臺上的布幕已漸漸撂下來。」 2.丟下、拋下。如:「你怎能撂下年老的雙親而遠走他鄉?」EngCihui 撂下 iàoxia r.v. 1. throw/put down 2. leave behind