撂了 lược liễu Hán Việt: lược liễu Tổng quan Cấu tạo: 撂 (lược) + 了 (liễu)Hán Việtlược liễuCấu tạo撂 + 了 · lược + liễu nghĩa thành phần: lược + liễu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 俗稱人死了。如:「他已撂了好多年了。」也稱為「翹了」。EngCihui 撂了 iàole v.p. <topo.> died