撂臺 lược thai Hán Việt: lược thai Tổng quan Cấu tạo: 撂 (lược) + 臺 (thai)Hán Việtlược thaiCấu tạo撂 + 臺 · lược + thai nghĩa thành phần: lược + thai Nghĩa EngCihui 撂臺 iàotái v.o. <coll.> resign an unfinished task in a huff