撂開 lược khai Hán Việt: lược khai Tổng quan Cấu tạo: 撂 (lược) + 開 (khai)Hán Việtlược khaiCấu tạo撂 + 開 · lược + khai nghĩa thành phần: lược + khai Nghĩa EngCihui 撂開 iàokāi r.v. 1. leave/put aside 2. throw away; discard 3. quit an involvement