撂生 lược sanh Hán Việt: lược sanh Tổng quan Cấu tạo: 撂 (lược) + 生 (sanh)Hán Việtlược sanhCấu tạo撂 + 生 · lược + sanh nghĩa thành phần: lược + sanh Nghĩa EngCihui 撂生 iàoshēng v.o. <coll.> not well done; half cooked