撅嘴

juē zuǐquyệt chủy

Hán Việt: quyệt chủy · Pinyin: juē zuǐ

Tổng quan

bĩu môi

Cấu tạo: 撅 (quyệt) + 嘴 (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bĩu môi
  • Tần suất từ (động vật học) cá nheo, cái bĩu môi (hờn dỗi, khó chịu...), hờn dỗi, nhăn nhó khó chịu, bĩu môi, bĩu môi, trề môi, bĩu ra, trề ra (môi); bĩu môi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi moue

Eng

  • Cihui to pout
  • Tần suất từ to pout

Đức

  • Handedict schmollen

Từ liên quan

Gần nghĩa

撅嘴的 · 嘴严 · 嘴乖 · 嘴刁 · 嘴勤 · 嘴唇 · 嘴头 · 嘴套