撅頭 juē tóu · quyệt đầu Hán Việt: quyệt đầu · Pinyin: juē tóu Tổng quan Cấu tạo: 撅 (quyệt) + 頭 (đầu)Pinyinjuē tóuHán Việtquyệt đầuCấu tạo撅 + 頭 · quyệt + đầu nghĩa thành phần: quyệt + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即镢头。类似镐的一种掘土农具。撅﹐同"镢"。 2.见"撅头船"。