撅撅着 quyệt quyệt trứ Hán Việt: quyệt quyệt trứ Tổng quan Cấu tạo: 撅 (quyệt) + 撅 (quyệt) + 着 (trứ)Hán Việtquyệt quyệt trứCấu tạo撅 + 撅 + 着 · quyệt + quyệt + trứ nghĩa thành phần: quyệt + quyệt + trứ Nghĩa EngCihui 撅撅著 uējuezhe v.p. protruding