撅豎

juē shù quyệt thụ

Hán Việt: quyệt thụ · Pinyin: juē shù

Tổng quan

Cấu tạo: (quyệt) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"撅竖"; 犹暴发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撅竖"。 2.犹暴发。