撅豎 juē shù · quyệt thụ Hán Việt: quyệt thụ · Pinyin: juē shù Tổng quan Cấu tạo: 撅 (quyệt) + 豎 (thụ)Pinyinjuē shùHán Việtquyệt thụCấu tạo撅 + 豎 · quyệt + thụ nghĩa thành phần: quyệt + thụ