撅頭 juē tóu · quyệt đầu Hán Việt: quyệt đầu · Pinyin: juē tóu Tổng quan Cấu tạo: 撅 (quyệt) + 頭 (đầu)Pinyinjuē tóuHán Việtquyệt đầuCấu tạo撅 + 頭 · quyệt + đầu nghĩa thành phần: quyệt + đầu