撇假
phiết giả
Hán Việt: phiết giả · Pinyin: piē jiǎ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 假裝。元.王實甫《西廂記.第三本.第四折》:「見了他撇假偌多話:『張生,我與你兄妹之禮,甚麼勾當!』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 装假。
- Tân Hoa Tự Điển 1.装假。
Hán Việt: phiết giả · Pinyin: piē jiǎ