撇兒 phiết nhi Hán Việt: phiết nhi Tổng quan Cấu tạo: 撇 (phiết) + 兒 (nhi)Hán Việtphiết nhiCấu tạo撇 + 兒 · phiết + nhi nghĩa thành phần: phiết + nhi Nghĩa EngCihui 撇兒 iěr n. left downward curving stroke ◆m. (of sth. that looks like such a stroke)